BẢNG GIÁ BÁN LẺ THAM KHẢO


 

- BẤM CTrl + F ĐỂ TÌM KIÊM MÃ YÊU CẦU BÁO GIÁ


- BẢNG GIÁ CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT 10% VÀ CHI PHÍ VẬN CHUYỂN
- KHÁCH HÀNG CẦN ĐẶT MUA TRÊN 6,000,000đ, VUI LÒNG LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC CHIẾT KHẤU TỐT HƠN, MỌI CHI TIẾT TƯ VẤN, CHIẾT KHẤU, ĐẶT HÀNG 
XIN LIÊN HỆ : 0932004392 - Ms Loan
Email : dailoanngo89@gmail.com

STT MÃ HÀNG SMC MÔ TẢ ĐVT Đơn Giá
Bán
Leadtime
1 AMC320-03B Bộ lọc khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
AMC320-03 Bộ lọc khí Cái        956,000 2-3 tuần
BE30 Cái        105,000 2-3 tuần
2 AW30-03B Mã hàng cũ, SMC đề xuất mã mới bên dưới Cái   chi tiết liên hệ 
AW30-03B-A Bộ lọc khí Cái        920,000 2-3 tuần
3 VHS30-03A Van tay Cái        584,000 chi tiết liên hệ 
4 Y300 Mã hàng cũ, SMC đề xuất mã mới bên dưới Cái   chi tiết liên hệ 
Y300-A Cái        102,000 chi tiết liên hệ 
5 G46-10-01M-L-C1 Đồng hồ áp suất Cái        389,000 3-5 tuần
6 CDRBU2WU20-270S-T79 Mã hàng cũ, SMC đề xuất mã mới bên dưới Cái   chi tiết liên hệ 
CDRBU2WU20-270SZ-T79 Xylanh khí Cái     4,178,000 3-5 tuần
7 CDQ2D63-10DMZ-M9BVL Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2D63-10DMZ Xylanh khí Cái     2,308,000 3-5 tuần
D-M9BVL Cảm biến đóng ngắt Cái        516,000 chi tiết liên hệ 
8 CDQ2B25-10DMZ-M9BVL-XC8 Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2B25-10DMZ-XC8 Xylanh khí Cái        773,000 3-5 tuần
D-M9BVL Cảm biến đóng ngắt Cái        516,000 chi tiết liên hệ 
9 MXQ16-20C-M9B Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
MXQ16-20C Xylanh khí Cái     6,393,000 3-5 tuần
D-M9B Cảm biến đóng ngắt Cái        405,000 2-3 tuần
10 MTS12-75M-M9BL Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
MTS12-75M Xylanh khí Cái     3,804,000 3-5 tuần
D-M9BL Cảm biến đóng ngắt Cái        455,000 chi tiết liên hệ 
11 MHZ2-16D Xylanh khí Cái     3,084,000 2-3 tuần
12 CDQ2B32-20DMZ-M9BW Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2B32-20DMZ Xylanh khí Cái        575,000 3-5 tuần
D-M9BW Cảm biến đóng ngắt Cái        438,000 chi tiết liên hệ 
13 CDQ2B16-15D-M9BL Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2B16-15DZ Xylanh khí Cái        629,000 2-3 tuần
D-M9BL Cảm biến đóng ngắt Cái        455,000 chi tiết liên hệ 
14 AS1201F-M5-06A Van tiết lưu Cái        172,000 2-3 tuần
15 CDQ2B40-15DZ-M9BWL Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2B40-15DZ Xylanh khí Cái        577,000 2-3 tuần
D-M9BWL Cảm biến đóng ngắt Cái                 49 2-3 tuần
16 CDQ2B40-15DZ-M9BWL Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2B40-15DZ Xylanh khí Cái        577,000 2-3 tuần
D-M9BWL Cảm biến đóng ngắt Cái                 49 2-3 tuần
17 AS1201F-M5-06A Van tiết lưu Cái        172,000 2-3 tuần
18 CDQ2B16-15D-M9BL Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2B16-15DZ Xylanh khí Cái        629,000 2-3 tuần
D-M9BL Cảm biến đóng ngắt Cái        455,000 chi tiết liên hệ 
19 CDQ2B32-20DMZ-M9BW Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
CDQ2B32-20DMZ Xylanh khí Cái        575,000 2-3 tuần
D-M9BW Cảm biến đóng ngắt Cái        438,000 chi tiết liên hệ 
20 MXS12-75-M9BL Xylanh khí, bao gồm các mã Cái   chi tiết liên hệ 
MXS12-75 Xylanh khí Cái     7,889,000 2-3 tuần
D-M9BL Cảm biến đóng ngắt Cái        455,000 chi tiết liên hệ 
21 AS1301F-M3-04S Mã hàng sai, vui lòng kiểm tra lại
SMC đề xuất mã đúng bên dưới
Cái   chi tiết liên hệ 
AS1301F-M3-04 Van tiết lưu Cái        235,000 chi tiết liên hệ 
22 CA2TF80-140K-XC5 Mã hàng cũ, SMC đề xuất mã mới bên dưới Cái   chi tiết liên hệ 
CA2TF80-140KZ-XC5 Xylanh khí Cái     3,967,000 3-5 tuần
23 CA2TF80-150K-XC5 Mã hàng cũ, SMC đề xuất mã mới bên dưới Cái   chi tiết liên hệ 
CA2TF80-150KZ-XC5 Xylanh khí Cái     3,967,000 3-5 tuần
24 AN400-04 Mã hàng cũ, SMC đề xuất mã mới bên dưới Cái   chi tiết liên hệ 
AN40-04 Giảm thanh Cái        108,000 chi tiết liên hệ 
25 MXS8-30AS Xylanh khí Cái     5,478,000 2-3 tuần
26 KQ2H06-02AS Đầu nối khí Cái          39,000 chi tiết liên hệ 
27 CY1SG10-200Z Xylanh khí Cái               462 3-5 tuần
28 D-M9P Cảm biến đóng ngắt Cái        417,000 chi tiết liên hệ 
29 MXS8-30AS Xylanh khí Cái     6,014,000 2-3 tuần
30 CDQMB16-20-A93 Xylanh khí Cái     1,649,000 3-5 tuần
26 CDQ2A20-25DCZ-A73-XB13 Xylanh khí Cái                 75 3-5 tuần
27 AMG350C-03C-R Bộ lọc khí Cái     2,422,000 3-5 tuần
28 AF40-04D-A bộ lọc khí Cái     1,129,000 3-5 tuần
29 VT307-BD-01-F Mã hàng sai, vui lòng kiểm tra lại Cái   chi tiết liên hệ 
30 VFS2120-BDZ-02 Van định hương Cái     1,834,000 3-5 tuần
31 IDFA3E-23 Máy sấy khí Cái   15,005,000 chi tiết liên hệ 
32 MBB40-390Z Xylanh khí Cái     2,279,000 3-5 tuần
33 MBB80-450Z Xylanh khí Cái               314 3-5 tuần
34 SY7120-5DZD-02 Van định hướng Cái     1,125,000 chi tiết liên hệ 
35 V115-5DZ Van định hướng Cái        667,000 3-5 tuần
36 VP742-5G1-04A Van định hướng Cái     1,817,000 3-5 tuần
37 V211-5G Pilot valve Cái        577,000 3-5 tuần
38 EVS7-8-FG-D-3CVO-Q Van định hướng Cái     3,316,000 3-5 tuần
39 AXT511C-3 Pilot valve Cái               113 3-5 tuần
40 EVS7-10-FG-D-3CVO-Q Van định hướng Cái     3,488,000 3-5 tuần
41 AXT511C-3 Pilot valve Cái               113 3-5 tuần
42 EVS7-8-FG-S-3CVO-Q Van định hướng Cái               283 3-5 tuần
43 AXT511C-3 Pilot valve Cái               113 3-5 tuần
44 VFR5110-5DB-04 Van định hướng Cái     3,078,000 3-5 tuần
45 SF4-5F-70 Pilot valve Cái        477,000 3-5 tuần
46 VFR5110-5DB-06 Van định hướng Cái               321 3-5 tuần
47 SF4-5F-70 Pilot valve Cái        477,000 3-5 tuần
48 VP544-5DZ1-02A Van định hướng Cái     1,539,000 3-5 tuần
49 V211-5G Pilot valve Cái        577,000 3-5 tuần
50 AC40-06G-A Bộ lọc khí Cái     2,714,000 chi tiết liên hệ 
51 AC60B-F10DG-B Bộ lọc khí Cái     4,084,000 3-5 tuần
52 AC60B-F10CG-B Bộ lọc khí Cái     4,138,000 3-5 tuần
53 AC30-03DG-A Bộ lọc khí Cái     2,394,000 3-5 tuần
54 AR30-F03G-A Bộ điều áp Cái        765,000 3-5 tuần
55 AR60-F10-B Bộ điều áp Cái     1,935,000 3-5 tuần
56 AR40K-06BG-B Bộ điều áp Cái     1,164,000 3-5 tuần
57 AF40-F06D-A Bộ lọc khí Cái     1,199,000 3-5 tuần
58 AMD450C-F06D-T Bộ tách sương Cái     5,312,000 3-5 tuần
AME450C-F06 Bộ tách sương Cái     4,507,000 3-5 tuần
AR50-F06-B Bộ điều áp Cái               124 3-5 tuần
AL50-F06-A Bộ tra dầu Cái     1,057,000 3-5 tuần
Y500T-A Cái        155,000 chi tiết liên hệ 
59 AMD450C-F06D-T Bộ tách sương Cái     5,312,000 3-5 tuần
60 AME450C-F06 Bộ tách sương Cái     4,507,000 3-5 tuần
61 AR50-F06-B Bộ điều áp Cái               124 3-5 tuần
62 Y500-A Cái        127,000 3-5 tuần
63 AC50-F06CG-B Bộ lọc khí Cái     4,138,000 3-5 tuần
64 AC50-10G-B Bộ lọc khí Cái     3,529,000 3-5 tuần
65 VNB414A-F25A-5DZ-Q Van định hướng Cái     3,189,000 3-5 tuần
SF4-5DZ-23-Q Pilot valve Cái        723,000 3-5 tuần
66 VNA411A-25A-5DZ Van định hướng Cái     2,792,000 3-5 tuần
SF4-5DZ-23-Q Pilot valve Cái        723,000 3-5 tuần
67 VNB614A-F40A-5DZ-Q Van định hướng Cái     5,956,000 3-5 tuần
VO307-5DZ1-Q Pilot valve Cái     1,082,000 3-5 tuần
68 AF811-F14 Bộ lọc khí Cái     4,037,000 3-5 tuần
69 MDSUB3-180S-93A ROTARY ACTUATOR Cai     5,906,000 3-5 tuần
70 MXQ6-40AS Xylanh khi Cai     5,897,000 3-5 tuần
71 MXQ8-20AS Xylanh khi Cai     5,135,000 3-5 tuần
72 CY3R20-200 Xylanh khi Cai     5,138,000 3-5 tuần
73 ZP2-16UCL Giac hut Cai        398,000 3-5 tuần
74 SS5Y3-20-10 De van Cai     1,006,000 chi tiết liên hệ 
75 SS5Y3-20-03 De van Cai        503,000 3-5 tuần
76 SY3120-5LZD-C4 Van dinh huong Cai        942,000 chi tiết liên hệ 
77 SY3120-5LZD-C6 Van dinh huong Cai        942,000 chi tiết liên hệ 
78 SY3220-5LZD-C4 Van dinh huong Cai     1,243,000 3-5 tuần
79 SY3000-26-9A Mieng dem cua van Cai          48,000 chi tiết liên hệ 
80 ZH07DS-06-06-06 Van chan khong Cai        275,000 3-5 tuần
81 ZSE30A-01-N-GA1 VACUUM SWITCH Cai     1,046,000 3-5 tuần
82 ZS-38-3G Giac cam Cai        194,000 3-5 tuần
83 D-A93L Cam bien dong ngat Cai                 30 chi tiết liên hệ 
84 D-R731 Cam bien dong ngat Cai                 34 3-5 tuần
85 TU0425BU3-100 Ong day khi Cuon        872,000 3-5 tuần
86 TU0425B-100 Ong day khi Cuon        872,000 chi tiết liên hệ 
87 TUS0604W-20 Ong day khi Cuon        594,000 3-5 tuần
88 AS1201F-M5-04A Van tiet luu Cai        172,000 3-5 tuần
89 AS1201F-M5-06A Van tiet luu Cai        172,000 chi tiết liên hệ 
90 AS1002F-04 Van tiet luu Cai        190,000 chi tiết liên hệ 
91 KQ2L04-M5A Dau noi khi Cai          56,000 chi tiết liên hệ 
92 AN10-01 Bo giam thanh Cai          67,000 chi tiết liên hệ 
93 AN10-C06 Bo giam thanh Cai          82,000 chi tiết liên hệ 
94 AR10-M5BG-A Van dieu ap Cai                 59 chi tiết liên hệ 
95 PF3A706H-14-DS-M FLOW SWITCH Cai   11,146,000 2-3 tuần
96 SY7320-4LZD-02 Van dinh huong Cai               158 3-5 tuần
97 TU0604W-100 Ong day khi Cuon     1,657,000 chi tiết liên hệ 
98 AS1201F-M5-04A Van tiet luu Cai        172,000 3-5 tuần
99 AS1201F-M5-06A Van tiet luu Cai        172,000 chi tiết liên hệ 
100 AS1002F-04 Van tiet luu Cai        190,000 chi tiết liên hệ 
101 KQ2L04-M5A Dau noi khi Cai          56,000 chi tiết liên hệ 
102 AN10-01 Bo giam thanh Cai          67,000 chi tiết liên hệ 
103 AN10-C06 Bo giam thanh Cai          82,000 chi tiết liên hệ 
104 AR10-M5BG-A Van dieu ap Cai                 59 chi tiết liên hệ 
105 PF3A706H-14-DS-M FLOW SWITCH Cai   11,146,000 8-10 tuần
106 SY7320-4LZD-02 Van dinh huong Cai               158 3-5 tuần
107 TU0604W-100 Ong day khi Cuon     1,657,000 chi tiết liên hệ 
108 MGPM40-50Z Xylanh khi Cai     2,262,000 chi tiết liên hệ 
109 VFS5310-4E Van dinh huong Cai     3,549,000 3-5 tuần
110 VFS4310-4E Van dinh huong Cai     2,784,000 3-5 tuần
111 VFS4210-4E Van Ä‘iện tÆ°Ì€ Cai     2,549,000 3-5 tuần
112 VFS4210-4E Van Ä‘iện tÆ°Ì€ Cai     2,549,000 3-5 tuần
113 SY7120-5LZD-02 Van định hướng Cái                 -   chi tiết liên hệ 
114 VX210KA Van định hướng Cái        380,000 3-5 tuần
115 AS3201F-03-07SA Van tiết lưu Cái        326,000 3-5 tuần
116 VP544-5DZ1-03A Van định hướng Cái     1,539,000 3-5 tuần
117 VFR3240-2DZ-02 Van định hướng Cái     2,613,000 3-5 tuần
118 KQ2L10-03AS Đầu nối khí Cái          82,000 chi tiết liên hệ 
119 KQ2L08-02AS Đầu nối khí Cái          62,000 chi tiết liên hệ 
120 AR40-04BG-A Bộ điều áp Cái        997,000 chi tiết liên hệ 
121 AR40-04BG-B Bộ điều áp Cái        997,000 3-5 tuần
122 CDQ2B32-15DZ Xylanh khi Cai        546,000 3-5 tuần
123 SY5140-3DZD Van dien tu Cai     1,083,000 3-5 tuần
124 JB25-6-100 Khop noi dong Cai        573,000 3-5 tuần
125 CDM2B25-100Z Xylanh khi Cai        527,000 chi tiết liên hệ 
126 MXS16-40AT Xylanh khi Cai               636 3-5 tuần
127 CDQ2B32-75DCZ Xylanh khi Cai        740,000 3-5 tuần
128 LEC-W2 Giac cam Cai     4,095,000 3-5 tuần
113 KQ2F12-04A Dau noi khi Cai                 -   chi tiết liên hệ 
114 KQ2F10-03A Dau noi khi Cai          76,000 chi tiết liên hệ 
115 KQ2H12-04AS Dau noi khi Cai          76,000 chi tiết liên hệ 
116 KQ2H10-04AS Dau noi khi Cai          60,000 chi tiết liên hệ 
117 KQ2H10-03AS Dau noi khi Cai          52,000 3-5 tuần
118 KQ2H12-00A Dau noi khi Cai          84,000 chi tiết liên hệ 
119 KQ2H10-00A Dau noi khi Cai          75,000 chi tiết liên hệ 
120 KQ2H08-00A Dau noi khi Cai          62,000 chi tiết liên hệ 
121 KQ2H10-12A Dau noi khi Cai          76,000 chi tiết liên hệ 
122 KQ2H10-12A Dau noi khi Cai          76,000 chi tiết liên hệ 
123 KQ2R08-10A Dau noi khi Cai          57,000 chi tiết liên hệ 
124 KQ2H08-10A Dau noi khi Cai          70,000 chi tiết liên hệ 
125 KQ2H08-10A Dau noi khi Cai          70,000 chi tiết liên hệ 
126 KQ2R06-08A Dau noi khi Cai          49,000 chi tiết liên hệ 
127 KQ2H06-08A Dau noi khi Cai          54,000 chi tiết liên hệ 
128 KQ2T12-00A Dau noi khi Cai        125,000 3-5 tuần
129 KQ2T10-00A Dau noi khi Cai          89,000 3-5 tuần
130 KQ2T08-00A Dau noi khi Cai          78,000 3-5 tuần
131 KQ2T06-00A Dau noi khi Cai          69,000 3-5 tuần
132 AS2201F-02-10SA Van tiet luu Cai        254,000 3-5 tuần
133 AS2201F-01-10SA Van tiet luu Cai        224,000 3-5 tuần
134 AS2201F-02-08SA Van tiet luu Cai        254,000 3-5 tuần
135 AS2201F-01-08SA Van tiet luu Cai        224,000 3-5 tuần
136 AS3201F-02-12SA Van tiet luu Cai        356,000 3-5 tuần
137 AS2201F-02-06SA Van tiet luu Cai        254,000 3-5 tuần
138 AS2201F-01-06SA Van tiet luu Cai        224,000 3-5 tuần
139 AS4002F-12 Van tiet luu Cai                 47 3-5 tuần
140 AS4002F-10 Van tiet luu Cai                 47 3-5 tuần
141 AS3002F-08 Van tiet luu Cai        349,000 3-5 tuần
142 AS3002F-06 Van tiet luu Cai        349,000 3-5 tuần
142 PF3W720-04-A-M Cam bien luu luong Cai     6,990,000 3-5 tuần
143 CDU16-15D Xylanh khi Cai        730,000 2-3 tuần
144 CDU16-30D Xylanh khi Cai        743,000 2-3 tuần
145 CXSM20-10 Xylanh khi Cai               188 2-3 tuần
146 MXQ8-75 Xylanh khi Cai               724 3-5 tuần
147 MXQ12-75 Xylanh khi Cai     7,357,000 3-5 tuần
148 SS5Y5-20-06 van điện từ Cai        839,000 2-3 tuần
149 SY5120-5L0Z-01 van điện từ Cai        906,000 3-5 tuần
150 VQ21A1--5G-C8 van điện từ Cai        330,000 3-5 tuần
151 VQZ2121-4Y1-C6 van điện từ Cai        954,000 3-5 tuần
152 IR2020-F02 điều áp Cai     1,822,000 2-3 tuần
153 CXSM15-30 Xylanh khi cai   chi tiết liên hệ 
154 CXSL16-30 Xylanh khi cai   chi tiết liên hệ 
155 KQ2H04-02AS Dau noi khi Cai          39,000 chi tiết liên hệ 
156 KQ2H16-04AS Dau noi khi Cai        128,000 3-5 tuần
157 D-Z73 Cam bien dong ngat Cai        322,000 chi tiết liên hệ 
158 KQ2H10-03AS Dau noi khi Cai          52,000 chi tiết liên hệ 
159 AS3201F-03-12SA Van tiet luu Cai        352,000 chi tiết liên hệ 
160 AS4201F-04-12SA Van tiet luu Cai        435,000 3-5 tuần
161 AS3201F-02-12SA Van tiet luu Cai        356,000 3-5 tuần
162 VXD232-T1R0154 Van dinh huong Cai     1,989,000 3-5 tuần
163 ZFC200-06 Bo loc khi Cai                 36 3-5 tuần
164 VVQ-50A-C4 De van Cai          44,000 3-5 tuần
165 VP7-8-FG-S-5 Van dinh huong Cai     1,978,000 8-10 tuần
166 ZP-A0020CCK1H-DBK00551 VACUUM PAD Cai     2,056,000 8-10 tuần
167 ZP-B0020CC9Z9-DBI00291 VACUUM PAD Cai        669,000 8-10 tuần
168 VM230-02-40A van chân đạp Cai     1,405,000 2-3 tuần
169 MY1M50G-2000-Z73L xilanh khí cai   8-10 tuần
170 AS1201F-M3-04 Van tiet luu Cai                 21 3-5 tuần
171 AS1201F-M5-04A Van tiet luu Cai        172,000 3-5 tuần
172 AS1201F-M5-06A Van tiet luu Cai        172,000 3-5 tuần
173 AS2002F-04 Van tiet luu Cai        247,000 chi tiết liên hệ 
174 AS2201F-01-08SA Van tiet luu Cai        224,000 3-5 tuần
175 AS2201F-01-10SA Van tiet luu Cai        224,000 3-5 tuần
176 AS2201F-02-10SA Van tiet luu Cai        254,000 chi tiết liên hệ 
177 CDJ2B16-30Z-M9BL-B Xylanh khi Cai        966,000 3-5 tuần
178 CDJ2KB16-30Z-M9BL-B Xylanh khi Cai        982,000 3-5 tuần
179 CDM2B32-75Z-M9BL Xylanh khi Cai     1,106,000 3-5 tuần
180 CDQ2B40-10DZ-M9BVL AIR CYLINDER Cai        900,000 3-5 tuần
181 CDQ2WA40-100DZ-M9BL Xylanh khi Cai     1,179,000 3-5 tuần
182 CDQ2WA40-75DZ-M9BL Xylanh khi Cai               112 3-5 tuần
183 CDQ2WA50-25DZ-M9BL Xylanh khi Cai     1,420,000 3-5 tuần
184 CDRB2BW30-270SZ-M9BL Xylanh khi Cai     3,318,000 3-5 tuần
185 CDUJB10-4D-F8BL Xylanh khi Cai     1,352,000 3-5 tuần
186 CJPB6-5 Xylanh khi Cai        290,000 3-5 tuần
187 CXSM10-35-Y59BL Xylanh khi Cai     2,752,000 3-5 tuần
188 CXSM10-60-Y59BL Xylanh khi Cai     2,924,000 3-5 tuần
189 CXSM15-50-Y7NWL Xylanh khi Cai     3,365,000 3-5 tuần
190 D-Y59A Cam bien dong ngat Cai        488,000 chi tiết liên hệ 
191 GP46-10-02ML5 ĕồng hồ aŸp suâŸt Cai        723,000 3-5 tuần
192 JA20-8-125 Khop noi dong Cai        542,000 chi tiết liên hệ 
193 JA30-10-125 Khop noi dong Cai        572,000 3-5 tuần
194 JB63-10-150 Khop noi dong Cai        979,000 3-5 tuần
195 KK130P-12H Dau noi khi Cai        102,000 3-5 tuần
196 KQ2S10-02AS Dau noi khi Cai          60,000 chi tiết liên hệ 
197 M-5ALU-4 Dau noi khi Cai                   6 chi tiết liên hệ 
198 M-5J Dau noi khi Cai                 13 chi tiết liên hệ 
199 MDSUA1-90S Xylanh khi Cai     5,039,000 3-5 tuần
200 MHZ2-10D-Y59BL Xylanh tay keÌ£p Cai               403 3-5 tuần
201 MHZ2-20D-M9BL Xylanh khi Cai     4,372,000 3-5 tuần
202 MHZL2-20C-M9BL Xylanh khi Cai     4,612,000 3-5 tuần
203 MIW8-8D-M9BL AIR CYLINDER Cai     3,949,000 3-5 tuần
204 MRHQ10D-90S-M9BVL-M9BL Xylanh khi Cai   11,305,000 3-5 tuần
205 MRQBS32-20CB ROTARY ACTUATOR Cai   12,345,000 3-5 tuần
206 MS-5ALHU-4 Dau noi khi Cai        144,000 3-5 tuần
207 MS-5J Dau noi khi Cai          56,000 3-5 tuần
208 MSQA10R-M9BL Xylanh khi Cai   11,760,000 3-5 tuần
209 MSQA30R-M9BL Xylanh khi Cai   13,130,000 3-5 tuần
210 MSQB2A-M9BWL Xylanh khi Cai     5,333,000 3-5 tuần
211 MSQB30R-M9BL Xylanh khi Cai               925 3-5 tuần
212 MSUA1-90S Xylanh khi Cai     4,594,000 3-5 tuần
213 MXH10-5Z-M9BL Xylanh khi Cai     3,809,000 3-5 tuần
214 MXP10-20-M9BL Xylanh khiŸ Cai     5,335,000 3-5 tuần
215 MXS12-20A-M9BL Xylanh khi Cai     7,720,000 3-5 tuần
216 MXS12-50BSAT-M9BL AIR CYLINDER Cai     9,432,000 8-10 tuần
217 MXS12-75BSAT-M9BWL Xylanh khi Cai   10,780,000 3-5 tuần
218 MXS8-30A-M9BWL Xylanh khi Cai     7,679,000 3-5 tuần
219 MXS8-50A-M9BL Xylanh khi Cai               861 3-5 tuần
220 MXS8-75A-M9BL Xylanh khi Cai               988 3-5 tuần
221 RB0604 Bo giam chan Cai                 62 chi tiết liên hệ 
222 RB0806 Bo giam chan Cai        674,000 3-5 tuần
223 RB1006 Bo giam chan Cai        639,000 chi tiết liên hệ 
224 RB1411 Bo giam chan Cai        884,000 3-5 tuần
225 RB1006 Bo giam chan Cai        639,000 chi tiết liên hệ 
226 ZSE30AF-01-N-LA1 Cam bien ap suat Cai        999,000 3-5 tuần
227 AKB02B-02S Van mot chieu Cai        277,000 3-5 tuần
228 VT307-1D1-02-F SOLENOID VALVE Cai        998,000 3-5 tuần
229 VT315-023G Van dinh huong Cai     1,253,000 3-5 tuần
230 TU0604C-20 Ong day khi Cuon        377,000 3-5 tuần
231 TU0805C-20 Ong day khi Cuon        674,000 3-5 tuần
232 TU1065C-20 Ong day khi Cuon     1,074,000 3-5 tuần
233 TU1208C-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 3-5 tuần
234 SY3320-5LZD-C4 Van dinh huong Cai     1,447,000 3-5 tuần
235 AS1211F-M3-04 Van tiet luu Cai        206,000 chi tiết liên hệ 
236 SS5Y3-41-03-C4 De van Cai        786,000 3-5 tuần
237 SY3140-5G Van dinh huong Cai        816,000 chi tiết liên hệ 
238 SY3240-5LZD Van dinh huong Cai               116 chi tiết liên hệ 
239 KQ2S06-01AS Dau noi khi Cai          37,000 chi tiết liên hệ 
240 AN101-01 Bo giam thanh Cai          82,000 chi tiết liên hệ 
241 SS5Y3-20-03 De van Cai        503,000 3-5 tuần
242 SY3120-5LZE-C4 Van dinh huong Cai        952,000 chi tiết liên hệ 
243 KQ2S06-01AS Dau noi khi Cai          37,000 chi tiết liên hệ 
244 AN101-01 Bo giam thanh Cai          82,000 chi tiết liên hệ 
245 SS5Y3-20-05 De van Cai                 63 chi tiết liên hệ 
246 SY3000-26-9A Mieng dem cua van Cai          48,000 chi tiết liên hệ 
247 MDBB32-250Z Xylanh khi Cai     1,260,000 chi tiết liên hệ 
248 MDBB40-250Z Xylanh khi Cai     2,042,000 chi tiết liên hệ 
249 CDM2B40-250AZ Xylanh khi Cai     1,060,000 chi tiết liên hệ 
250 AS2200-02 Van tiet luu Cai        355,000 chi tiết liên hệ 
251 D-M9B Cam bien dong ngat Cai        405,000 chi tiết liên hệ 
252 VFS2100-5FZ-02 Van dinh huong Cai     1,978,000 chi tiết liên hệ 
253 AW20-02BG-A Bo loc khi Cai        864,000 chi tiết liên hệ 
254 AW20-02BG-B Bo loc khi Cai        864,000 3-5 tuần
255 JA20-8-125 Khop noi dong Cai        542,000 chi tiết liên hệ 
256 VQ31A1-5GZ-C12-F Van dinh huong Cai        578,000 3-5 tuần
257 SY3220-5L-C6 Van dinh huong dao chieu Cai     1,202,000 3-5 tuần
258 AS2201F-01-06SA Van tiet luu Cai        224,000 3-5 tuần
259 VT317-4G-02 Van dinh huong dao chieu Cai     1,243,000 3-5 tuần
260 AM550C-10D Bộ taŸch sÆ°Æ¡ng Cai     4,312,000 3-5 tuần
261 G36-10-01 Dong ho ap suat Cai        226,000 chi tiết liên hệ 
262 CDQSB16-15D-M9B AIR CYLINDER Cai        704,000 3-5 tuần
263 CDG1KRN32-40-B73S AIR CYLINDER Cai               113 3-5 tuần
264 CDM2E25-25Z Xylanh khi Cai        506,000 3-5 tuần
265 CDJ2D10-15Z-A AIR CYLINDER Cai                 32 3-5 tuần
266 CDJ2D10-15Z-B Xylanh khi Cai        289,000 3-5 tuần
267 CDM2B25-40AZ Xylanh khi Cai        594,000 3-5 tuần
268 CDM2E20-25AZ Xylanh khi Cai        537,000 3-5 tuần
269 CDM2B40-50Z Xylanh khi Cai                 73 3-5 tuần
270 TU0604C-20 Ong day khi Cuon        377,000 chi tiết liên hệ 
271 TU0805C-20 Ong day khi Cuon        674,000 chi tiết liên hệ 
272 TU1065C-20 Ong day khi Cuon     1,074,000 chi tiết liên hệ 
273 TU1208C-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 chi tiết liên hệ 
274 VQ7-6-FG-D-3NR-Q DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     2,343,000 3-5 tuần
275 VQ7-6-FG-D-3NRA02-Q DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     2,566,000 3-5 tuần
276 VV715-03L-03D-Q MANIFOLD BASE FOR VALVE Cai               320 3-5 tuần
277 AXT836A HIGH PRESSURE 2 WAY VALVE Cai     7,029,000 3-5 tuần
278 SY3120-5LZD-M5 Van dinh huong Cai        858,000 chi tiết liên hệ 
279 MY1B40-750HZ-A93L AIR CYLINDER Cai   17,718,000 3-5 tuần
280 VQZ115-5MO1-CP Van dinh huong Cai        458,000 3-5 tuần
281 VM1010-4N-08 Van co Cai        503,000 3-5 tuần
282 KQ2H10-04AS Dau noi khi Cai          60,000 chi tiết liên hệ 
283 KQ2T10-00A Dau noi khi Cai          89,000 chi tiết liên hệ 
284 KQ2H10-01AS Dau noi khi Cai          52,000 chi tiết liên hệ 
285 AS4002F-10 Van tiet luu Cai                 47 3-5 tuần
286 1/4 PLUG Oc bit Cai          15,000 chi tiết liên hệ 
287 MY1B25-800Z AIR CYLINDER Cai     8,638,000 4-6 tuần
288 D-A93L Cam bien dong ngat Cai                 30 chi tiết liên hệ 
289 BMY3-016 Ga Cai          32,000 3-5 tuần
290 SY315-5LOU Van dinh huong Cai        936,000 4-6 tuần
291 SY3140-5LOU Van dinh huong Cai        868,000 4-6 tuần
292 SY3240-5LOU Van dinh huong Cai               118 4-6 tuần
293 SS5Y3-41-16-C4 De van Cai     2,559,000 4-6 tuần
294 SY100-30-4A-6 Giac cam Cai          22,000 4-6 tuần
295 SY3000-26-9A Mieng dem cua van Cai          48,000 chi tiết liên hệ 
296 KQ2H04-00A Dau noi khi Cai          53,000 chi tiết liên hệ 
297 KQ2H06-00A Dau noi khi Cai          53,000 3-5 tuần
298 KQ2H12-00A Dau noi khi Cai          84,000 chi tiết liên hệ 
299 KQ2U04-00A Dau noi khi Cai                   7 chi tiết liên hệ 
300 KQ2U06-00A Dau noi khi Cai          75,000 chi tiết liên hệ 
301 SY5220-5G-01 Van dinh huong Cai     1,137,000 3-5 tuần
302 KQ2H04-M5A Dau noi khi Cai          39,000 chi tiết liên hệ 
303 KQ2H06-M5A Dau noi khi Cai          40,000 chi tiết liên hệ 
304 KQ2H10-02AS Dau noi khi Cai          50,000 3-5 tuần
305 KQ2H12-03AS Dau noi khi Cai          65,000 chi tiết liên hệ 
306 AS1211F-M5-04A Van tiet luu Cai        167,000 chi tiết liên hệ 
307 AS1211F-M5-06A Van tiet luu Cai        167,000 chi tiết liên hệ 
308 AS3211F-03-06SA Van tiet luu Cai        326,000 3-5 tuần
309 VP7-8-FG-S-6N DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     2,137,000 3-5 tuần
310 VP7-8-FG-S-6NA03 DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     2,519,000 3-5 tuần
311 VP7-8-FG-S-6NA04 Van dinh huong Cai     2,519,000 3-5 tuần
312 VP7-8-FG-S-6NA06 Van Ä‘iện tÆ°Ì€ Cai     2,350,000 3-5 tuần
313 VXD240HVXB DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     1,449,000 3-5 tuần
314 AK4000-04 Van mot chieu Cai        420,000 3-5 tuần
315 AR825-14 Van dieu ap Cai     4,795,000 3-5 tuần
316 SY315-5LOU Van dinh huong Cai        936,000 3-5 tuần
317 SY3140-5LOU Van dinh huong Cai        868,000 3-5 tuần
318 SY3240-5LOU Van dinh huong Cai               118 3-5 tuần
319 SY3340-5LOU Van Ä‘iện tÆ°Ì€ Cai     1,629,000 3-5 tuần
320 ZH10DS-06-06-08 Van chan khong Cai        306,000 3-5 tuần
321 AR825-14G Van dieu ap Cai     4,990,000 3-5 tuần
322 VQC1101N-5B1 va n dien tu Cai     1,059,000 3-5 tuần
323 D-A93V Cam bien dong ngat Cai                 30 chi tiết liên hệ 
324 D-A73 Cam bien dong ngat Cai        335,000 chi tiết liên hệ 
325 CDQSB20-75DC Xylanh khi Cai     1,103,000 3-5 tuần
326 SY5120-4LZD-01 Van dinh huong Cai        959,000 chi tiết liên hệ 
327 CDG1BA25-300Z Xylanh khi Cai        884,000 4-6 tuần
328 CA2B63-100Z Xylanh khi Cai     1,690,000 4-6 tuần
329 TU0425C-100 Ong day khi Cuon        872,000 chi tiết liên hệ 
330 TU0805C-100 Ong day khi Cuon               311 chi tiết liên hệ 
331 TU1065C-100 Ong day khi Cuon               488 chi tiết liên hệ 
332 TU1610C-20 Ong day khi Cuon     3,000,000 3-5 tuần
333 TU1610W-20 Ong day khi Cuon     3,000,000 chi tiết liên hệ 
334 TU1610C-100 Ong day khi Cuon   14,006,000 chi tiết liên hệ 
335 MQQTB10-30D Xylanh khiŸ Cai     1,756,000 4-6 tuần
336 AW20-02BE-B Bo loc khi Cai        864,000 4-6 tuần
337 AW20-02BG-B Bo loc khi Cai        864,000 4-6 tuần
338 VP3185V-202TB1 DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     5,549,000 4-6 tuần
339 NAS2200-N01-S  Van tiet luu Cai        360,000 3-5 tuần
340 KQ2H08-10A Đầu nối khí Cai          70,000 chi tiết liên hệ 
341 CP96SDB50-200 --> CP96SDB50-200C xilanh khí Cai     1,409,000 chi tiết liên hệ 
342 VP3145-045DA-Q Van Ä‘iện tÆ°Ì€ Cai     3,628,000 4-6 tuần
343 VP4150-105D Van dinh huong Cai     4,987,000 4-6 tuần
344 AMG-EL650 Loi loc Cai     1,629,000 3-5 tuần
345 AFF-EL37B Loi loc Cai     1,650,000 chi tiết liên hệ 
346 VQC1101N-51 van dinh huong Cai     1,108,000 3-5 tuần
347 SQ1131N-51-C6-Q Van dinh huong Cai        954,000 4-6 tuần
348 RBC0806 Bo giam chan Cai        697,000 3-5 tuần
349 RBA0805-X692 Bo giam chan Cai        678,000 4-6 tuần
350 MSQB10R Xylanh khi Cai     6,979,000 chi tiết liên hệ 
351 MHF2-16D1-X83A1 AIR GRIPPER Cai     6,248,000 4-6 tuần
352 MXP12-15 Xylanh khi Cai     4,075,000 2-3 tuần
353 XMD-63DL-M9// VACUUM VALVE Cai   28,608,000 4-6 tuần
354 VQZ115-5G1-CP-Q Van dinh huong Cai        469,000 4-6 tuần
355 ZH13DSA-01-02-02 VACUUM EJECTOR Cai                 40 2-3 tuần
356 VX232AC Van dinh huong dao chieu Cai        829,000 2-3 tuần
357 CDJP2B10-15D Xylanh khi Cai        523,000 2-3 tuần
358 CDJP2B6-15D Xylanh khi Cai        473,000 2-3 tuần
359 VP7-8-FG-D-1 DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     2,960,000 2-3 tuần
360 SFD100-C06 Bo loc khi Cai     1,352,000 2-3 tuần
361 AM550C-10D Bo loc khi Cai     4,324,000 3-5 tuần
362 CDU10-10D         Xylanh khi Cai        615,000 3-5 tuần
363 MXQ12-10AS      Xylanh khi Cai     5,734,000 3-5 tuần
364 AF20-02C-A Bo loc khi Cai        685,000 chi tiết liên hệ 
365 SY7220-5DZ-02 Van dinh huong Cai               154 chi tiết liên hệ 
366 SS5Y7-20-04 De van Cai        668,000 3-5 tuần
367 KQ2H08-02AS Dau noi khi Cai          43,000 chi tiết liên hệ 
368 KQ2S10-02AS Dau noi khi Cai          60,000 chi tiết liên hệ 
369 AN10-01 Bo giam thanh Cai          67,000 chi tiết liên hệ 
370 AD402-02 Bo xa tu dong Cai     1,094,000 chi tiết liên hệ 
371 AC20-02CG-A Bo loc khi Cai               182 chi tiết liên hệ 
372 SY7220-4DZD-02 Van dinh huong Cai     1,643,000 chi tiết liên hệ 
373 SS5Y7-20-04 De van Cai        668,000 chi tiết liên hệ 
374 KQ2H08-02AS Dau noi khi Cai          43,000 chi tiết liên hệ 
375 KQ2S10-02AS Dau noi khi Cai          60,000 chi tiết liên hệ 
376 AN10-01 Bo giam thanh Cai          67,000 chi tiết liên hệ 
377 SFD200-C10 Bo loc khi Cai     2,646,000 3-5 tuần
378 CDQ2KB25-10DZ xylanh Cai                 50 2-3 tuần
379 AW20-01E1-B bo loc khi Cai     1,845,000 4-6 tuần
380 SY3140-5LOZD Van dinh huong Cai        849,000 2-3 tuần
381 SY100-30-4A-15 Giac cam Cai          45,000 2-3 tuần
382 VHS20-01A Van tay Cai        589,000 3-5 tuần
383 Y200-A Ga Cai          88,000 chi tiết liên hệ 
384 AN10-01 Bo giam thanh Cai          67,000 chi tiết liên hệ 
385 AS2200-02 Van tiet luu Cai        355,000 chi tiết liên hệ 
386 VFS5110R - 2EZ Van định hướng Cai     3,346,000 3-5 tuần
387 AS1201F-M5-04A Van tiet luu/Kieu Elbow Cai        172,000 chi tiết liên hệ 
388 AS1301F-M5-04A Van tiet luu/Kieu Universal Cai        169,000 2-3 tuần
389 D-Z73 Cam bien dong ngat Cai        322,000 chi tiết liên hệ 
390 D-Z73L Cam bien dong ngat Cai        372,000 chi tiết liên hệ 
391 SX3440-5LOZ Van dinh huong Cai     2,286,000 3-5 tuần
392 ZH07DS-06-06-06 Van chan khong Cai        275,000 2-3 tuần
393 ZU07LA VACUUM EJECTOR Cai        306,000 3-5 tuần
394 NCRB1BW30-90S ROTARY ACTUATOR Cai     1,766,000 3-5 tuần
395 CM2KB32-400Z AIR CYLINDER Cai        930,000 3-5 tuần
396 TD0806-20 Ong day khi Cuon     5,536,000 3-5 tuần
397 RB1007 Bo giam chan Cai        639,000 2-3 tuần
398 AS4201F-04-12SA Van tiet luu Cai        435,000 chi tiết liên hệ 
399 AS3201F-03-12SA Van tiet luu Cai        352,000 2-3 tuần
400 AS4201F-04-10SA Van tiet luu Cai        435,000 chi tiết liên hệ 
401 AS3201F-03-10SA Van tiet luu Cai        326,000 chi tiết liên hệ 
402 KQ2H04-00A Dau noi khi Cai          53,000 chi tiết liên hệ 
403 KQ2L06-M5A Dau noi khi Cai          57,000 2-3 tuần
404 KQ2L04-M5A Dau noi khi Cai          56,000 chi tiết liên hệ 
405 KQ2L04-01AS Dau noi khi Cai          43,000 chi tiết liên hệ 
406 AS2002F-04 Van tiet luu Cai        247,000 chi tiết liên hệ 
407 AS4201F-04-12SA Van tiet luu Cai        435,000 chi tiết liên hệ 
408 AS3201F-03-12SA Van tiet luu Cai        352,000 2-3 tuần
409 AS4201F-04-10SA Van tiet luu Cai        435,000 chi tiết liên hệ 
410 AS3201F-03-10SA Van tiet luu Cai        326,000 chi tiết liên hệ 
411 KQ2H04-00A Dau noi khi Cai          53,000 chi tiết liên hệ 
412 KQ2H06-00A Dau noi khi Cai          53,000 2-3 tuần
413 KQ2H08-00A Dau noi khi Cai          62,000 chi tiết liên hệ 
414 KQ2H10-00A Dau noi khi Cai          75,000 chi tiết liên hệ 
415 KQ2H12-00A Dau noi khi Cai          84,000 chi tiết liên hệ 
416 CS1LN140-KRT04J-->CS1LN140-150J xilanh khí Cai     8,266,000 chi tiết liên hệ 
417 CG1DA100-50Z xilanh khí Cai     2,715,000 3-5 tuần
418 AF30-03-A    bộ lọc khí Cai        477,000 chi tiết liên hệ 
419 CUK16-10S xilanh khí Cai        762,000 3-5 tuần
420 TU1208BU3-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 chi tiết liên hệ 
421 TU1065BU3-20 Ong day khi Cuon     1,074,000 chi tiết liên hệ 
422 TU0425C-100 Ong day khi Cuon        872,000 chi tiết liên hệ 
423 VHK2-04S-04S Van tay Cai        363,000 4-6 tuần
424 VHK2-10F-10F Van tay Cai        266,000 3-5 tuần
425 VHK2-04F-04F Van tay Cai        229,000 3-5 tuần
426 AS4000-04 Van tiet luu Cai        347,000 3-5 tuần
427 KQ2F10-02A Dau noi khi Cai          70,000 chi tiết liên hệ 
428 KQ2F10-03A Dau noi khi Cai          76,000 chi tiết liên hệ 
429 KQ2UD04-01AS Dau noi khi Cai        106,000 3-5 tuần
430 KQ2UD04-02AS Dau noi khi Cai                 10 3-5 tuần
431 SQ1131N-51-C6-Q van điện từ Cai        954,000 4-6 tuần
432 VFR3240-2G-02 DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai               223 4-6 tuần
433 VF5244-2DZ1-03 DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     2,814,000 4-6 tuần
434 VF5120K-5DZ1-03 Van dinh huong Cai     1,825,000 chi tiết liên hệ 
435 VF5120-5DZ1-03 Van dinh huong Cai     1,825,000 chi tiết liên hệ 
436 VF5220-5DZ1-03 Van dinh huong Cai     2,540,000 4-6 tuần
437 VX230BZ2AXB DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai        878,000 4-6 tuần
438 VXD240GZ2AXB Van dinh huong Cai     1,679,000 4-6 tuần
439 VXD240HZ2AXB Van dinh huong Cai     1,679,000 4-6 tuần
440 VP542RK-5DZ1-03A Van dinh huong Cai     1,383,000 chi tiết liên hệ 
441 SY3140-5LZ Van dinh huong Cai        858,000 3-5 tuần
442 SY5120-5LZE-C6 Van dinh huong Cai               101 3-5 tuần
443 SY5140-5G-02 Van dinh huong dao chieu Cai     1,062,000 chi tiết liên hệ 
444 SY5220-5LZE-C6 Van Ä‘iện tÆ°Ì€ Cai     1,318,000 4-6 tuần
445 AS3002F-08 Van tiet luu Cai        349,000 3-5 tuần
446 AS2201F-02-06SA Van tiet luu Cai        254,000 3-5 tuần
447 AS2201F-02-08SA Van tiet luu Cai        254,000 chi tiết liên hệ 
448 AS2211F-01-08SA Van tiet luu Cai        225,000 chi tiết liên hệ 
449 AS1002F-06 Van tiet luu Cai        190,000 chi tiết liên hệ 
450 AS1201F-M5-06A Van tiet luu Cai        172,000 chi tiết liên hệ 
451 ASV510F-03-12SC Van tiêŸt luÆ° Cai        450,000 4-6 tuần
452 ASV410F-03-08SC Van tiêŸt luÆ° Cai        419,000 4-6 tuần
453 ASN2-03-S Van tiet luu Cai        204,000 4-6 tuần
454 CDQ2A100-175DCMZ-M9BWL AIR CYLINDER Cai               350 4-6 tuần
455 CDQ2F100-175DCMZ-M9BWL AIR CYLINDER Cai     3,797,000 4-6 tuần
456 CDQ2KB20-40DMZ-A93L AIR CYLINDER Cai        890,000 4-6 tuần
457 CDQ2B50-25DMZ-A79WLS AIR CYLINDER Cai        935,000 4-6 tuần
458 CDQ2B80-20DCZ-M9BWVL AIR CYLINDER Cai     1,880,000 4-6 tuần
459 CDA2L40-305Z-M9BWL3 AIR CYLINDER Cai     2,837,000 4-6 tuần
460 CQ2B63F-10DCZ AIR CYLINDER Cai        774,000 4-6 tuần
461 CQ2B20-40DM Xylanh khiÌ• Cai        468,000 4-6 tuần
462 CDQ2B20-40DMZ-M9BW AIR CYLINDER Cai        890,000 4-6 tuần
463 CQ2B12-20DM Xylanh khiŸ Cai        704,000 3-5 tuần
464 CXSM15-25-Z73L AIR CYLINDER W/A SWITCH Cai     2,643,000 4-6 tuần
465 CY3B40-900 Xylanh khiÌ• Cai   11,803,000 4-6 tuần
466 CDG1FA25-200Z-M9BW Xylanh khi Cai     1,743,000 4-6 tuần
467 CDG1KLN63-500Z-A93L AIR CYLINDER Cai     3,555,000 4-6 tuần
468 CDRQ2BS10-90-A93V ROTARY ACTUATOR Cai     3,345,000 4-6 tuần
469 MDBC50-125Z-A54 AIR CYLINDER Cai     2,248,000 4-6 tuần
470 KQ2L06-01AS Dau noi khi Cai          45,000 chi tiết liên hệ 
471 KQ2T06-02AS Dau noi khi Cai          80,000 chi tiết liên hệ 
472 KQ2U06-00A Dau noi khi Cai          75,000 chi tiết liên hệ 
473 KQ2H08-01AS Dau noi khi Cai                   4 2-3 tuần
474 KQ2T08-03AS Dau noi khi Cai          93,000 chi tiết liên hệ 
475 KQ2H16-02AS Dau noi khi Cai        126,000 chi tiết liên hệ 
476 KQ2H16-03AS Dau noi khi Cai        126,000 chi tiết liên hệ 
477 KQ2V06-M5A Dau noi khi Cai          66,000 3-5 tuần
478 AN10-01 Bo giam thanh Cai          67,000 chi tiết liên hệ 
479 AN20-02 Bo giam thanh Cai                 -   chi tiết liên hệ 
480 AN30-03 Bo giam thanh Cai                 -   chi tiết liên hệ 
481 AN40-04 Bo giam thanh Cai        108,000 chi tiết liên hệ 
482 AN110-01 Bo giam thanh Cai          82,000 chi tiết liên hệ 
483 AC30B-03DG-S-A AIR COMBINATION Cai     2,505,000 4-6 tuần
484 AC40-02G-A Bộ loÌ£c khiÌ• Cai     2,294,000 4-6 tuần
485 AC40-04DG-S-A AIR COMBINATION Cai     3,490,000 4-6 tuần
486 CDRA1BS100-100Z-M9BW ROTARY ACTUATOR Cai     8,980,000 4-6 tuần
487 CDRA1BSU50-90Z-M9BWLS ROTARY ACTUATOR Cai     6,492,000 4-6 tuần
488 SS5Y3-41-08-C4 De van Cai     1,456,000 4-6 tuần
489 SS5Y3-41-09-C4 De Van Cai     1,594,000 4-6 tuần
490 AW30-03BG-A Bo loc khi Cai     1,122,000 chi tiết liên hệ 
491 VBA10A-02GN Bo kich ap Cai     5,729,000 3-5 tuần
492 CY3RG15-300-A93L Xylanh khiŸ Cai     4,242,000 4-6 tuần
493 RBC1412 Bo giam chan Cai        960,000 chi tiết liên hệ 
494 AR30K-03BG-B Van dieu ap Cai        796,000 chi tiết liên hệ 
495 ZM101H-K5LZB-E14 Van chân không Cai     6,004,000 4-6 tuần
496 AW30-02BG-A Bo loc khi Cai     1,122,000 chi tiết liên hệ 
497 RB2015 Bo giam chan Cai     1,004,000 chi tiết liên hệ 
498 Y-14 Y KNUCKLE JOINTIS Cai     1,629,000 4-6 tuần
499 VT307-3D1-01-F SOLENOID VALVE Cai        998,000 4-6 tuần
500 VEX1300-04 POWER VALVE Cai     2,536,000 4-6 tuần
501 D-M9PSAPC Cam bien dong ngat Cai        706,000 4-6 tuần
502 VQZ3151-5YZ1-X64 Van dinh huong Cai     1,077,000 4-6 tuần
503 C96SDB32-150C       AIR CYLINDER Cai     1,682,000 4-6 tuần
504 C96SDB32-100C AIR CYLINDER Cai               158 4-6 tuần
505 C96SDB40-100C AIR CYLINDER Cai     1,662,000 4-6 tuần
506 C96SDB40-200C       AIR CYLINDER Cai               184 4-6 tuần
507 C96SDB50-100C AIR CYLINDER Cai               112 4-6 tuần
508 C96SDB50-200C AIR CYLINDER Cai     1,239,000 4-6 tuần
509 C96SDB50-300C AIR CYLINDER Cai     1,460,000 4-6 tuần
510 CD85N20-100-B Xylanh khi Cai        545,000 4-6 tuần
511 CD85N20-200-B Xylanh khiŸ Cai        602,000 4-6 tuần
512 CD85N20-25-B Xylanh khi Cai        482,000 4-6 tuần
513 CD85N20-50-B Xylanh khi Cai        503,000 4-6 tuần
514 CD85N16-80-B Xylanh khi Cai        849,000 chi tiết liên hệ 
515 CD85N16-180-B Xylanh khiŸ Cai               106 4-6 tuần
516 KT-PA5-31 vòng đệm Cai     4,393,000 4-6 tuần
517 ZP20CN giác hút Cai        130,000 4-6 tuần
518 VT307-4G-01  Van dinh huong Cai        842,000 chi tiết liên hệ 
519 KQ2H10-12A  Dau noi khi Cai          76,000 chi tiết liên hệ 
520 AMG-EL550 Loi loc Cai     1,090,000 4-6 tuần
521 AM-EL550 Loi loc Cai     1,125,000 chi tiết liên hệ 
522 AFF-EL22B Loi loc Cai     1,404,000 chi tiết liên hệ 
523 MDSUB7-90D Xylanh khi Cai     7,426,000 4-6 tuần
524 MXQ6-50AS Xylanh khi Cai     6,369,000 4-6 tuần
525 MXQ8-30AS Xylanh khi Cai     5,609,000 4-6 tuần
526 MHC2-16D Xylanh khi Cai     1,988,000 4-6 tuần
527 AM-EL650 Loi loc Cai     1,700,000 chi tiết liên hệ 
528 MGPL20-20Z xylanh Cai     1,597,000 4-6 tuần
529 TU1208C-100 Ong day khi Cai     6,849,000 4-6 tuần
530 VFS2200-5FZ van dinh huong Cai     2,084,000 chi tiết liên hệ 
531 TU0425W-20 Ong day khi Cuon        199,000 4-6 tuần
532 TU0425BU3-20 Ong day khi Cuon        199,000 chi tiết liên hệ 
533 TU0425B-20 Ong day khi Cuon        199,000 4-6 tuần
534 TU0604W-20 Ong day khi Cuon        377,000 chi tiết liên hệ 
535 TU0604BU3-20 Ong day khi Cuon        377,000 chi tiết liên hệ 
536 TU0805W-20 Ong day khi Cuon        674,000 4-6 tuần
537 TU0805BU3-20 Ong day khi Cuon        674,000 chi tiết liên hệ 
538 TU1065W-20 Ong day khi Cuon     1,074,000 chi tiết liên hệ 
539 TU1065BU3-20 Ong day khi Cuon     1,074,000 chi tiết liên hệ 
540 TU1208W-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 4-6 tuần
541 TU1208BU3-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 chi tiết liên hệ 
542 VFS2110-5DZ-02 Van dinh huong cai     1,799,000 4-6 tuần
543 ZX1101-K15L van chan khong Cai     3,259,000 4-6 tuần
544 D-A93 Cam bien dong ngat Cai        259,000 chi tiết liên hệ 
545 AR20-02G-A van dieu ap Cai        625,000 3-5 tuần
546 AF20-02C-A Bo loc khi cai        685,000 chi tiết liên hệ 
547 GM40-10-01 đồng hồ áp suat cai        232,000 chi tiết liên hệ 
548 VHS20-02A van tay cai        589,000 3-5 tuần
549 KQ2ZD08-02AS Dau noi khi cai        194,000 2-3 tuần
550 Y200T-A Cai        118,000 chi tiết liên hệ 
551 TU1208W-100 Ong day khi cuộn     7,169,000 chi tiết liên hệ 
552 VQZ115-5MO1-CP Van định hướng Cai        458,000 4-6 tuần
553 VQZ215-5MO1 Van định hướng Cai        899,000 4-6 tuần
554 TU1208C-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 4-6 tuần
555 TU1208C-100 Ong day khi Cuon     6,849,000 2-3 tuần
556 TU1208W-100 Ong day khi Cuon     6,849,000 chi tiết liên hệ 
557 TU1208W-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 2-3 tuần
558 IDFA11E-23 May say khi Cai   31,303,000 3-5 tuần
559 AS2301F-02-10S Van tiet luu Cai        252,000 3-5 tuần
560 AW20-02G-2-A Bo loc khi Cai        893,000 4-6 tuần
561 CM2C20-185AZ Xylanh khí Cái        760,000 chi tiết liên hệ 
562 CDM2B20-150AZ Xylanh khí Cái        703,000 chi tiết liên hệ 
563 CDM2B32-150Z Xylanh khí Cái        606,000 chi tiết liên hệ 
564 CDM2B25-150Z Xylanh khí Cái        567,000 chi tiết liên hệ 
565 AS4201F-04-10SA Van tiet luu Cai        435,000 chi tiết liên hệ 
566 AS2052F-06 Van tiet luu Cai        277,000 2-3 tuần
567 AS2201F-01-04SA Van tiet luu Cai        224,000 chi tiết liên hệ 
568 AS2201F-01-06SA Van tiet luu Cai        224,000 chi tiết liên hệ 
569 AS2201F-02-06SA Van tiet luu Cai        254,000 2-3 tuần
570 ZPB2K10-B5 Giac hut Cai        965,000 chi tiết liên hệ 
571 MXS6-50-M9BW AIR CYLINDER Cai     7,336,000 4-6 tuần
572 MKB16-10LZ-M9BWM AIR CYLINDER Cai     2,333,000 4-6 tuần
573 CDU20-15D-M9BW AIR CYLINDER Cai     1,612,000 4-6 tuần
574 CDU20-50D-M9BWM AIR CYLINDER Cai     1,698,000 4-6 tuần
575 CDU20-40D-M9BW AIR CYLINDER Cai     1,636,000 4-6 tuần
576 CDU10-10D-M9BWM AIR CYLINDER Cai     1,528,000 4-6 tuần
577 MXS12-100R-M9BWZ AIR CYLINDER Cai   11,846,000 4-6 tuần
578 MXS8L-50A-M9BWM AIR CYLINDER Cai     8,639,000 4-6 tuần
579 MXS6-30-M9BWM Xylanh khi Cai     6,352,000 4-6 tuần
580 MXW8-150-M9BWM AIR CYLINDER Cai   14,608,000 4-6 tuần
581 MXW8-50-M9BWM Xylanh khi Cai   13,125,000 4-6 tuần
582 MHZ2-10D-M9BWM Xylanh khi Cai     3,935,000 4-6 tuần
583 MRHQ10D-90S-M9BVL-M9BL Xylanh khi Cai   11,305,000 4-6 tuần
584 MHS2-20D-M9BWL AIR GRIPPER Cai     5,233,000 4-6 tuần
585 RZQA63-25-14-M9BWM3 AIR CYLINDER Cai     5,486,000 4-6 tuần
586 CDQSB25-25D-M9BWM AIR CYLINDER Cai                 81 4-6 tuần
587 RDLQB32-100-F-M9BWM Xylanh khi Cai     4,079,000 4-6 tuần
588 MIS8-10D-M9BWM Xylanh khi Cai     2,574,000 4-6 tuần
589 SS5Y3-20-10 De van Cai     1,006,000 3-5 tuần
590 SS5Y3-20-14 De van Cai               127 3-5 tuần
591 SY3120-5LZD-C4 Van dinh huong Cai        942,000 chi tiết liên hệ 
592 SY3220-5LZD-C4 Van dinh huong Cai     1,243,000 3-5 tuần
593 AS1201F-M3-04 Van tiet luu Cai                 21 chi tiết liên hệ 
594 AS1201F-M5-04A Van tiet luu Cai        172,000 chi tiết liên hệ 
595 AS2201F-01-06SA Van tiet luu Cai        224,000 chi tiết liên hệ 
596 AS2201F-02-06SA Van tiet luu Cai        254,000 3-5 tuần
597 SY3000-26-9A Mieng dem cua van Cai          48,000 chi tiết liên hệ 
598 AMC320-02B Bo loc khi Cai     1,038,000 chi tiết liên hệ 
599 KQ2H06-01AS Dau noi khi Cai          30,000 chi tiết liên hệ 
600 KQ2H04-06A Dau noi khi Cai          54,000 2-3 tuần
601 KQ2H06-08A Dau noi khi Cai          54,000 chi tiết liên hệ 
602 KQ2H06-01AP Dau noi khi Cai          32,000 3-5 tuần
603 KQ2T04-00A Dau noi khi Cai          69,000 chi tiết liên hệ 
604 KQ2T06-00A Dau noi khi Cai          69,000 chi tiết liên hệ 
605 KQ2T08-00A Dau noi khi Cai          78,000 chi tiết liên hệ 
606 TU0604B-20 Ong day khi Cuon        377,000 chi tiết liên hệ 
607 TU0425B-100 Ong day khi Cuon        872,000 chi tiết liên hệ 
608 AR20-01BG-A Van dieu ap Cai        653,000 chi tiết liên hệ 
609 SY7120-5DD-02 Van dinh huong Cai               102 4-6 tuần
610 IL201-N02 Van khoa an toan Cai     2,528,000 4-6 tuần
611 IP8100-031-J-X16 Bo dinh vi Cai   21,944,000 4-6 tuần
612 AK2000-N02 Van mot chieu Cai        362,000 4-6 tuần
613 G43-P10-02-X30 Dong ho ap suat Cai                 32 4-6 tuần
614 G43-P10-01-X30 Dong ho ap suat Cai        309,000 4-6 tuần
615 GA33-P10-01-X30 Dong ho ap suat Cai        345,000 4-6 tuần
616 ASV410F-03-10S Van tiet luu Cai        402,000 4-6 tuần
617 CA2-50Z-PS Vong dem xylanh Bo        199,000 4-6 tuần
618 CA2-63Z-PS Vong dem xylanh Bo        257,000 4-6 tuần
619 MDBB63-150JZ Xylanh khi Cai               211 4-6 tuần
620 MBB50-75Z Xylanh khi Cai     1,390,000 4-6 tuần
621 MBB50-50Z Xylanh khi Cai     1,339,000 4-6 tuần
622 MBB63-45Z Xylanh khi Cai     1,517,000 4-6 tuần
623 TS1075B-100 Ong day khi Cuon     4,750,000 4-6 tuần
624 TS1209B-20 Ong day khi Cuon     1,383,000 4-6 tuần
625 AN202-N02 SILENCER Cai        134,000 4-6 tuần
626 AN402-N04 Bo giam thanh Cai        165,000 4-6 tuần
627 AW20-F02E-2-B PRESSURE REGULATOR Cai        893,000 4-6 tuần
628 MDBT80-250Z Xylanh khi Cai     3,042,000 4-6 tuần
629 CG1N63Z-PS Vong dem xylanh cái        239,000 4-6 tuần
630 CRB2BW40-90SZ Xylanh khi Cai               226 4-6 tuần
631 AS568-233V SEAL Cai        249,000 4-6 tuần
632 AS568-043V SEAL Cai        269,000 4-6 tuần
633 XLD80-2-9-1A SEAT ASSY Cai     1,599,000 4-6 tuần
634 KRT08-00W2 Dau noi khi Cai                   9 4-6 tuần
635 KRL08-03SW2 Dau noi khi Cai          73,000 4-6 tuần
636 VHK2-08F-08F Van tay Cai        247,000 2-3 tuần
637 KQ2H08-03AS Dau noi khi Cai          49,000 chi tiết liên hệ 
638 KRL10-03SW2 KhơŸp nôŸi bằng plastic Cai                   9 4-6 tuần
639 KQ2F08-03A Dau noi khi Cai          74,000 chi tiết liên hệ 
640 TU1208YR-20 Ong day khi Cuon     1,470,000 4-6 tuần
641 TU0805YR-20 Ong day khi Cuon        674,000 chi tiết liên hệ 
642 MGPM40-75AZ AIR CYLINDER Cai     2,689,000 3-5 tuần
643 MGPM16-75Z Xylanh khi Cai     1,234,000 chi tiết liên hệ 
644 ITV2030-012L Van dieu ap Cai     6,894,000 chi tiết liên hệ 
645 SY9320-5LZD-03 Van dinh huong Cai     1,795,000 3-5 tuần
646 MDBB125-250Z Xylanh khi Cai     5,633,000 chi tiết liên hệ 
647 VBAT10S1 Binh rong Cai     6,729,000 4-6 tuần
648 VBA20A-03GN Bo kich ap Cai   10,334,000 4-6 tuần
649 VBA10A-02GN Bo kich ap Cai     5,729,000 chi tiết liên hệ 
650 VBAT10A1 Binh rong Cai     5,383,000 chi tiết liên hệ 
651 KQ2U12-00A Dau noi khi Cai                 12 chi tiết liên hệ 
652 KQ2U04-00A Dau noi khi Cai                   7 chi tiết liên hệ 
653 MGPM20-10Z Xylanh khi Cai     1,244,000 4-6 tuần
654 MY1B25-Z-M9BW AIR CYLINDER Cai   10,029,000 chi tiết liên hệ 
655 VXA2232V-02-1-B Van dinh huong Cai     1,388,000 chi tiết liên hệ 
656 SY7140-5DZD Van dinh huong Cai     1,304,000 chi tiết liên hệ 
657 ARBY7000-00-P-2 Van dieu ap Cai               120 chi tiết liên hệ 
658 SS5Y7-42-07-02 De van Cai     1,447,000 chi tiết liên hệ 
659 KQ2L06-01AS Dau noi khi Cai          45,000 chi tiết liên hệ 
660 KQ2T06-00A Dau noi khi Cai          69,000 chi tiết liên hệ 
661 KQ2H06-00A Dau noi khi Cai          53,000 chi tiết liên hệ 
662 KQ2H06-08A Dau noi khi Cai          54,000 chi tiết liên hệ 
663 G43-10-01 Dong ho ap suat Cai                 28 chi tiết liên hệ 
664 G43-10-02 Dong ho ap suat Cai                 28 chi tiết liên hệ 
665 AMD450C-06 Bo loc khi Cai     4,435,000 chi tiết liên hệ 
666 VZ1120-5GS-M5 Van Ä‘iện tÆ°Ì€ Cai     1,087,000 4-6 tuần
667 AR20-02G-A Van dieu ap Cai        625,000 chi tiết liên hệ 
668 KQ2H08-02AS Dau noi khi Cai          43,000 chi tiết liên hệ 
669 KQ2L08-02AS Dau noi khi Cai          62,000 chi tiết liên hệ 
670 TU0805W-20 Ong day khi Cuon        674,000 chi tiết liên hệ 
671 VF3330-4DZE1-01 SOLENOID VALVE Cai               321 4-6 tuần
672 VF3330-4DZE1-02 SOLENOID VALVE Cai               321 4-6 tuần
673 VF3230-4DZD1-02 SOLENOID VALVE Cai     2,270,000 4-6 tuần
674 VF3230-4DZ1-02 Van dinh huong Cai     2,270,000 4-6 tuần
675 KK130P-02F Dau noi khi Cai          36,000 3-5 tuần
676 CDJ2D16-15Z-B Xylanh khi Cai        369,000 3-5 tuần
677 ZSE30AF-01-B VACUUM SWITCH Cai        866,000 3-5 tuần
678 ZS-38-A2 Cai          54,000 2-3 tuần
679 KQ2L04-M5A đầu nối khí Cai          56,000 chi tiết liên hệ 
680 KQ2H08-00A Dau noi khi Cai          62,000 chi tiết liên hệ 
681 KQ2H10-00A Dau noi khi Cai          75,000 chi tiết liên hệ 
682 KQ2H08-10A Dau noi khi Cai          70,000 chi tiết liên hệ 
683 KQ2H08-03AS Dau noi khi Cai          49,000 chi tiết liên hệ 
684 TRBU0604B-100 Ong day khi Cuon     4,782,000 3-5 tuần
685 TRBU0604B-100 Ong day khi Cuon     4,782,000 3-5 tuần
686 AN40-04 Bo giam thanh Cai        108,000 chi tiết liên hệ 
687 VV713-03R-03B MANIFOLD Cai     2,148,000 3-5 tuần
688 VV714-03R-03B MANIFOLD Cai     2,655,000 3-5 tuần
689 VV715-03R-03B De van Cai     3,162,000 3-5 tuần
690 CDQ2A40-20DZ Xylanh khi Cai        585,000 3-5 tuần
691 CDQ2B32-20DMZ Xylanh khi Cai        575,000 3-5 tuần
692 CDQ2B32-50DMZ Xylanh khi Cai                 65 3-5 tuần
693 CDQ2B40-50DMZ Xylanh khi Cai        668,000 3-5 tuần
694 CDQ2B50-50DMZ Xylanh khi Cai        865,000 3-5 tuần
695 CDQ2B50-75DMZ Xylanh khi Cai        883,000 3-5 tuần
696 CDQ2B63-15DMZ Xylanh khiŸ Cai        812,000 3-5 tuần
697 CKG1A50-100YZ Xylanh khi Cai     2,247,000 3-5 tuần
698 MDBB40-100Z-A93 AIR CYLINDER Cai     2,303,000 3-5 tuần
699 MDBL50-750Z AIR CYLINDER Cai     2,857,000 3-5 tuần
700 TH0806N-100 Ong day khi Cuon            1,133 3-5 tuần
701 TH1075N-100 ÔŸng dây khiŸ Cuon   18,239,000 3-5 tuần
702 AC40-04DG-SV-B PRESSURE REGULATOR Cai     4,413,000 3-5 tuần
703 AR25-03-A Van dieu ap Cai        464,000 3-5 tuần
704 VFS2120-4E-02 Van dinh huong Cai     1,727,000 3-5 tuần
705 SY5120-4MZ-01 Van dinh huong Cai        959,000 3-5 tuần
706 SY7520-4MZ-02 Van dinh huong Cai               158 3-5 tuần
707 SY7120-5MZ-02 Van dinh huong Cai                 -   3-5 tuần
708 SY9120-4LZD-03 Van dinh huong Cai     1,218,000 chi tiết liên hệ 
709 AS1002F-02-5-X250 SPEED CONTROLLER Cai        752,000 3-5 tuần
710 AS1002F-02-2-X250 FLOW CONTROL VALVE Cai        752,000 3-5 tuần
711 AS1002F-02-4-X250 FLOW CONTROL VALVE Cai        752,000 3-5 tuần
712 TU1610B-20 Ong day khi Cuon     3,000,000 3-5 tuần
713 AS2201F-G01-06A Van tiet luu Cai        260,000 3-5 tuần
714 AS2201F-G01-08A Van tiet luu Cai        260,000 3-5 tuần
715 AS3201F-G03-12A Van tiet luu Cai        390,000 3-5 tuần
716 AS4201F-G04-12A Van tiet luu Cai        494,000 3-5 tuần
717 KQ2L04-M5A Dau noi khi Cai          62,000 chi tiết liên hệ 
718 KQ2L06-M5A Dau noi khi Cai          63,000 chi tiết liên hệ 
719 KQ2L06-G02A Dau noi khi Cai          76,000 3-5 tuần
720 KQ2L08-G02A Dau noi khi Cai          86,000 3-5 tuần
721 KQ2L12-G02A Dau noi khi Cai        126,000 3-5 tuần
722 KQ2L06-G01A Dau noi khi Cai          73,000 3-5 tuần
723 KQ2L06-G02A Dau noi khi Cai          76,000 chi tiết liên hệ 
724 CDUJB10-6D  cylinder Cai        529,000 2-3 tuần
725 AR20-02BG-A  van điều áp Cai        653,000 chi tiết liên hệ 
726 AFD20-02-A       bộ lọc khí Cai        522,000 chi tiết liên hệ 
727 AF20-02C-A       bộ lọc khí Cai        685,000 chi tiết liên hệ 
728 AR20-02G-A    van điều áp Cai        625,000 chi tiết liên hệ 
729 CY1S6-50Z     air cylinder Cai     4,117,000 chi tiết liên hệ 
730 VQ4150R-1GE1    Cai     1,388,000 chi tiết liên hệ 
731 KSL06-01S đầu nối khí Cai                 22 chi tiết liên hệ 
732 GZ46-K-01M đồng hồ áp suat Cai        304,000 chi tiết liên hệ 
733 VBA20A-03GN   Cai   10,334,000 chi tiết liên hệ 
734 CP96SL80-800C      AIR CYLINDER Cai     5,639,000 chi tiết liên hệ 
735 VH332-03      van tay Cai     1,482,000 chi tiết liên hệ 
736 KQ2T10-00A      đầu nối khí Cai          89,000 chi tiết liên hệ 
737 KQ2L10-03NS     đầu nối khí Cai          89,000 chi tiết liên hệ 
738 AR25-03BM-A         AIR REGULATOR          Cai        693,000 chi tiết liên hệ 
739 AS3201F-03-10SA     Van tiet luu Cai        326,000 chi tiết liên hệ 
740 TU1065BU2-100       Ong day khi Cai               488 chi tiết liên hệ 
741 CP96SDB63-50       xylanh khí Cai     2,589,000 chi tiết liên hệ 
742 CP96SDB50-200C         xylanh khí Cai     1,409,000 chi tiết liên hệ 
743 SY5120-5DZ-01       van định hướng Cai     1,042,000 chi tiết liên hệ 
744 AF811-F14        Bo loc khi Cai     4,037,000 8-10 tuần
745 AR825-F14G              van điều áp Cai     4,990,000 8-10 tuần
746 SY7140-5DZ          van định hướng Cai     1,304,000 chi tiết liên hệ 
747 MGPL50-100-RL-M9BL       AIR CYLINDER     Cai     9,556,000 chi tiết liên hệ 
748 MGPL50-100-RL-M9BWZ          AIR CYLINDER     Cai     9,712,000 chi tiết liên hệ 
749 MGPL20-75Z      xylanh khí Cai     1,833,000 chi tiết liên hệ 
750 CDQ2A80-25DZ       xylanh khí Cai     1,349,000 chi tiết liên hệ 
751 MHL2-40D2                        xylanh khí Cai            1,397 chi tiết liên hệ 
752 CY1S40-200BZ-M9BV       AIR CYLINDER     Cai   17,434,000 chi tiết liên hệ 
753 ISE80-02-R-M   Cảm biến áp suất Cai     3,332,000 chi tiết liên hệ 
754 SY5120-5GU-C6-F2   van định hướng Cai               103 chi tiết liên hệ 
755 CXSM10-50      xylanh khí Cai     1,765,000 2-3 tuần
756 CDQ2B16-15DZ       xylanh khí Cai        629,000 2-3 tuần
757 CDQ2B32-50DMZ       xylanh khí Cai                 65 2-3 tuần
758 CDQ2A40-20DZ        xylanh khí Cai        585,000 chi tiết liên hệ 
759 CDQ2B40-50DMZ        xylanh khí Cai        668,000 chi tiết liên hệ 
760 CDQ2B50-50DMZ         xylanh khí Cai        865,000 chi tiết liên hệ 
761 CDQ2B50-75DMZ         xylanh khí Cai        883,000 chi tiết liên hệ 
762 CDQ2B63-15DMZ  xylanh khí Cai        812,000 chi tiết liên hệ 
763 CKG1A50-100YZ          xylanh khí Cai     2,247,000 chi tiết liên hệ 
764 MDBB40-100Z-A93      AIR CYLINDER  Cai     2,303,000 chi tiết liên hệ 
765 MDBL50-750Z       AIR CYLINDER  Cai     2,857,000 chi tiết liên hệ 
766 MHZL2-16S        xylanh khí cái     3,309,000 chi tiết liên hệ 
767 SQ1241D-5LO1-C6        van định hướng cái     1,148,000 chi tiết liên hệ 
768 SQ1141-5LO1-C4      van định hướng cái        877,000 chi tiết liên hệ 
769 SQ1141-5LO1-C6      van định hướng cái        877,000 chi tiết liên hệ 
770 D-C73      cảm biến đóng ngắt cái        326,000 chi tiết liên hệ 
771 D-A54    cảm biến đóng ngắt cái                 54 chi tiết liên hệ 
772 MKB25-10RNZ       xylanh khí cái     2,434,000 chi tiết liên hệ 
773 ZP2-08ANN Giac hut Cai                 -   3-5 tuần
774 ZSE40A-W1-R VACUUM SWITCH Cai               152 3-5 tuần
775 CM2B32-450Z AIR CYLINDER Cai                 83 3-5 tuần
776 CDM2C32-65Z AIR CYLINDER Cai        585,000 3-5 tuần
777 AC40-04-A Bo loc khi Cai               210 chi tiết liên hệ 
778 SY7120-5LZD-02 Van dinh huong Cai                 -   chi tiết liên hệ 
779 VQD1121W-5L-M5 Van dinh huong Cai        849,000 3-5 tuần
780 CDUK20-100D Xylanh khiŸ Cai     1,576,000 3-5 tuần
781 VQZ335-5YZ1-X64 DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai               108 3-5 tuần
782 VQZ335K-5YZ-X64 DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai     1,085,000 3-5 tuần
783 VXZ242FZ2GXB SOLENOID VALVE Cai               179 3-5 tuần
784 VXZ240FZ2GXB DIRECTIONAL CONTROL VALVE Cai               179 3-5 tuần
785 TU0604B-100 Ong day khi Cuon     1,657,000 chi tiết liên hệ 
786 TU1065B-100 Ong day khi Cuon               488 3-5 tuần
787 VVQ-50A-C6 dđầu nối cai          44,000 3-5 tuần
788 MY1M25-740-Z73 xylanh khí cai            1,023 3-5 tuần
789 CDM2B25-125Z      xylanh khí cai        547,000 chi tiết liên hệ 
790 CDM2B25-80Z       xylanh khí cai        527,000 3-5 tuần
791 SY7220-4DZD-02 xylanh khí cai     1,643,000 chi tiết liên hệ 
792 CH2GFY63B-200 xylanh khí cái               691 3-5 tuần
793 CDM2B20-30Z xylanh tròn cái        494,000 chi tiết liên hệ 
794 CDM2B25-30Z  xylanh tròn cái        486,000 chi tiết liên hệ 
795 SY3540R-5LOU-Q van định hướng cái     1,774,000 3-5 tuần
796 CDM2B32-50Z  xylanh tròn cái        545,000 chi tiết liên hệ 
797 AR30-F02-B-X430 van điều áp cái     1,309,000 3-5 tuần
798 ZFC100-04B Vacuum filter cái        330,000 chi tiết liên hệ 
799 VF5220-3DZ1-03  Solenoid Valve cái     2,540,000 3-5 tuần
800 IR2010-02BG-A  bo dđiêu áp cái     2,153,000 chi tiết liên hệ 
801 SY3340-5LOU Solenoid Valve cái     1,629,000 2-3 tuần
802 AF30-02D-2-A bộ lọc khí cái     1,062,000 2-3 tuần
803 AR20-02BG-B bộ điều áp cái        653,000 2-3 tuần
804 AFF4C-03 bộ lọc khí cái     1,145,000 3-5 tuần
805 AM250C-03 bộ lọc khí cái     1,223,000 3-5 tuần
806 IDFA4E-23 máy sấy khí cái   14,506,000 1-2 tuần
807 CP96SDB40-125C  xylanh khí cái     1,059,000 2-3 tuần
808 AD402-04  bộ xả tự động cái     1,094,000 chi tiết liên hệ 
809 KQG2H08-02S đầu nối khí cái        239,000 2-3 tuần
810 KQG2H08-01S đầu nối khí cái        239,000 2-3 tuần
811 AF40-F04-A      bộ lọc khí cái        582,000 3-5 tuần
812 AR40-F04-A    van điều áp cái                 76 3-5 tuần
813 AL40-F04-A   bộ tra dầu cái        636,000 3-5 tuần
814 VF5120-5G1-03  van định hướng cái     1,650,000 3-5 tuần
815 AN40-04    bộ giảm thanh cái        108,000 2-3 tuần
816 AD406-04 bộ xả tự động cái     1,094,000 chi tiết liên hệ 
817 SY7120-4G-02 van định hướng cái                 -   chi tiết liên hệ 
818 KM11-06-10-6    đầu nối khí cái        226,000 3-5 tuần
819 KM11-08-12-10    đầu nối khí cái                 36 3-5 tuần
820 KQ2P-06    đầu nối khí cái          17,000 chi tiết liên hệ 
821 KQ2P-08  đầu nối khí cái          17,000 chi tiết liên hệ 
822 KQ2P-10     đầu nối khí cái          24,000 chi tiết liên hệ 
823 KQ2P-12     đầu nối khí cái          26,000 chi tiết liên hệ 
824 KQ2H06-00A     đầu nối khí cái          53,000 chi tiết liên hệ 
825 KQ2H08-00A  đầu nối khí cái          62,000 chi tiết liên hệ 
826 KQ2H06-08A     đầu nối khí cái          54,000 chi tiết liên hệ 
827 KQ2H08-10A  đầu nối khí cái          70,000 chi tiết liên hệ 
828 KQ2T06-00A     đầu nối khí cái          69,000 chi tiết liên hệ 
829 KQ2T08-00A     đầu nối khí cái          78,000 chi tiết liên hệ 
830 TU0604G-100     Ong day khi cuon     1,657,000 chi tiết liên hệ 
831 TU0805B-100     Ong day khi cuon               311 chi tiết liên hệ 
832 SY5120-5LD-01       van định hướng cái        896,000 3-5 tuần
833 MHL2-10D xylanh khí cái               439 2-3 tuần
834 MGPM25-100Z xylanh khí cái     1,459,000 chi tiết liên hệ 
835 VFS3400-5FZ van dinh huong cai     2,659,000 3-5 tuần
836 MXS8-30 xylanh khí cai     5,478,000 chi tiết liên hệ 
837 VXD262PGF van dinh huong cai     5,270,000 3-5 tuần
838 CXSL15-30-Z73 xylanh khí cai     3,169,000 3-5 tuần
839 AC20A-02E-B Bo loc khi cai     1,297,000 3-5 tuần
840 AC20D-02E-B Bo loc khi cai     1,342,000 3-5 tuần
841 EIL100-F03 booter relay cai     2,327,000 8-10 tuần
842 ZSE30A-01-N-MLDK Cảm biến áp suất cai     1,140,000 3-5 tuần
843 AW20-02-B Bo loc khi Cai                 63 chi tiết liên hệ 
844 AL20-02-A Bo tra dau Cai        468,000 chi tiết liên hệ 
845 GC3-10AS Dong ho ap suat Cai        249,000 chi tiết liên hệ 
846 Y200T-A Ga Cai        118,000 chi tiết liên hệ 
847 AW20-02-B Bo loc khi Cai                 63 chi tiết liên hệ 
848 AFM20-02-A Bo loc khi Cai        498,000 chi tiết liên hệ 
849 GC3-10AS Dong ho ap suat Cai        249,000 chi tiết liên hệ 
850 Y200T-A Ga Cai        118,000 chi tiết liên hệ 
851 MHZL2-20D Xylanh khi Cai     3,728,000 3-5 tuần
852 D-A73 Cam bien dong ngat Cai        335,000 chi tiết liên hệ 
853 SY9120-5LZD-03 Van dinh huong Cai     1,177,000 chi tiết liên hệ 
854 SY7120-5LZD-02 Van dinh huong Cai                 -   chi tiết liên hệ 
855 CDJ2B16-150Z-B xylanh khí cai        470,000 chi tiết liên hệ 
856 CDA2B100-275Z xylanh khí cai     3,466,000 8-10 tuần
857 CDA2C80-120Z xylanh khí cai     2,469,000 8-10 tuần
858 IS10-01-6L van định hướng cai        997,000 3-5 tuần
859 SY7220-4DZD-02 van định hướng cai     1,643,000 2-3 tuần
860 SY7120-4DZD-02 van định hướng cai     1,147,000 2-3 tuần
861 CXSL 15-30-Z73 xylanh khí cai     3,169,000 3-5 tuần
862 CDQSB16-20D Xylanh khi Cai        392,000 3-5 tuần
863 CDQSB20-30D Xylanh khi Cai                 78 chi tiết liên hệ 
864 CJ2B10-30SRZ Xylanh khiÌ• Cai        346,000 3-5 tuần
865 CQ2A40-5DZ Xylanh khiŸ Cai        386,000 3-5 tuần
866 CDQ2B40-15DMZ Xylanh khi Cai        595,000 chi tiết liên hệ 
867 CXSM15-70 Xylanh khi Cai     2,374,000 3-5 tuần
868 CDU16-50D Xylanh khi Cai               107 3-5 tuần
869 ZSE30A-01-N Cam bien ap suat Cai        866,000 3-5 tuần
870 CQ2B32-10DZ Xylanh khi Cai        362,000 3-5 tuần
871 SQ2531-51-C8 Van dinh huong Cai     1,460,000 chi tiết liên hệ 
872 KQ2H08-01AS Dau noi khi Cai                   4 chi tiết liên hệ 
873 CDQ2B16-25DZ Xylanh khi Cai        768,000 chi tiết liên hệ 
874 CQ2A32-50DZ Xylanh khi Cai                 50 chi tiết liên hệ 
875 CA2B100-100Z Xylanh khi Cai     2,685,000 chi tiết liên hệ 
876 MBB32-40Z AIR CYLINDER Cai     1,067,000 chi tiết liên hệ 
877 SY7120-4LZD-02 Van dinh huong Cai     1,042,000 chi tiết liên hệ 
878 AW20-02G-A Bo loc khi Cai        835,000 chi tiết liên hệ 
879 AW30-03BD-A  bộ điều áp cai     1,419,000 chi tiết liên hệ 
880 GM40-10-01 đồ hồ áp suất cai        232,000 chi tiết liên hệ 
881 D-Z73 Cảm biến cai        322,000 chi tiết liên hệ 
882 CP96SDB50-200C xylanh khí cai     1,409,000 chi tiết liên hệ 
883 CDQSB20-100DC-A93L Xylanh khi Cai     1,654,000 3-5 tuần
884 CDQSB20-75DC-A93L Xylanh khiŸ Cai     1,609,000 3-5 tuần
885 MHS2-20D Xylanh khi Cai     4,278,000 3-5 tuần
886 MGPL16-35Z Xylanh dẫn hÆ°Æ¡Ì•ng Cai     1,557,000 3-5 tuần
887 AN402-04 giảm thanh Cai        165,000 2-3 tuần
888 SY3240-5LOU ( điện áp 24VDC) van định hướng Cai               118 2-3 tuần
889 ISE40A-01-Y-X531 đầu báo hơi Cai     1,666,000 3-5 tuần
890  IR2000-02B-A Van dieu ap cai     1,862,000 3-5 tuần
891 VFR2200-5FZ  Van dinh huong cai     2,066,000 3-5 tuần
892 VFS3400-5FZ Van dinh huong cai     2,659,000 3-5 tuần
893 Van khí SY3120-5LZ-C6 cái 10 van định hướng cai        942,000 2-3 tuần
894 TU0604W-100 ống dây cuon     1,657,000 chi tiết liên hệ 
895 TU0805W-100 ống dây cuon               311 chi tiết liên hệ 
896 KQ2H12-00A đầu nối khí cái          84,000 1-2 tuần
897 KQ2L06-01AS đầu nối khí cái          45,000 1-2 tuần
898 KQ2L06-02AS đầu nối khí cái          56,000 chi tiết liên hệ 
899 KQ2T06-00A  đầu nối khí cái          69,000 chi tiết liên hệ 
900 AS2052F-06 Van tiet luu cái        277,000 1-2 tuần
901 VF3133K-5YO1-02F van tiet luu cái     1,600,000 2-3 tuần
902 TU1065BU-100  ống dây cuon               488 2-3 tuần
903 TU1065YR-100  ống dây cuon               488 2-3 tuần
904 TU0805BU3-100  ống dây cuon               311 chi tiết liên hệ 
905 AL30-03-A bộ cấp dầu cái        590,000 chi tiết liên hệ 
906 G46-10-02-SRB đồng hồ áp suat cái     1,530,000 3-5 tuần
907 VQZ3121-5Y1-02 Van dinh huong cai        954,000 3-5 tuần
908 PSE530-M5 Cam bien ap suat cai        747,000 2-3 tuần
910 TH0425N-20  day khí cuon        969,000 2-3 tuần
911 TH1075N-20 day khí cuon     3,649,000 3-5 tuần
912 MGPM25-20Z xylanh khí cái     1,306,000 2-3 tuần
913 KQG2L06-00 đầu nối khí cái        350,000 2-3 tuần
914 KQG2L06-01S đầu nối khí cái                 33 2-3 tuần
915 ISE40A-01-R-M cảm biến cái     1,474,000 2-3 tuần
Bình luận